字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
背嵬
背嵬
Nghĩa
1.亦作"背峞"。古代大将的亲随军。 2.盾牌之一种。
Chữ Hán chứa trong
背
嵬