字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嵬眼澒耳
嵬眼澒耳
Nghĩa
1.亦作"嵬目鸿耳"。亦作"?眼澒耳"。 2.犹言动人观听。
Chữ Hán chứa trong
嵬
眼
澒
耳
嵬眼澒耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台