字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
差之毫牦,失之千里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
差之毫牦,失之千里
差之毫牦,失之千里
Nghĩa
1.同"差之毫厘,谬以千里"。 2.牦﹐亦作"厘"。
Chữ Hán chứa trong
差
之
毫
牦
,
失
千
里