字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
差跌
差跌
Nghĩa
1.失足跌倒。喻失误。差,通"蹉"。
Chữ Hán chứa trong
差
跌