字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
差遣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
差遣
差遣
Nghĩa
1.派遣。 2.宋代官员被派充的实际职务。 3.官府加派的劳役。
Chữ Hán chứa trong
差
遣