字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
差错
差错
Nghĩa
①错误;这事非常重要,不能有半点差错。②因意外而发生的祸事出远门要特别小心,免得出差错。
Chữ Hán chứa trong
差
错