字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
差额
差额
Nghĩa
1.同作为标准或用来比较的数额相差的数。
Chữ Hán chứa trong
差
额