字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
差额选举 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
差额选举
差额选举
Nghĩa
等额选举”的对称◎选人名额多于应选名额的选举。在我国,各级人民代表大会代表的选举,都实行差额选举。
Chữ Hán chứa trong
差
额
选
举