字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帨缡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帨缡
帨缡
Nghĩa
1.佩巾。古代女子出嫁时的装饰。《诗.豳风.东山》"亲结其缡,九十其仪。"《仪礼.士昏礼》"母施衿结帨。"后遂以"帨缡"并称作为嫁妆的代称。
Chữ Hán chứa trong
帨
缡