字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缡

缡

Pinyin

lí

Bộ thủ

纟

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰纟离

Thứ tự nét

Nghĩa

缡 li 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 13 缡

(1)

縭

lí

(2)

用丝装饰鞋头 [decorate tip with silk]

缡,以丝介履也。--《说文》。段玉裁注介者画也,谓以丝介画履间为饰也

缡

(1)

縭

lí

(2)

古时妇女系在身前的大佩巾 [scarf]

亲结其缡。--《诗·豳风·东山》

(3)

又如结缡(古称女子出嫁)

(4)

带子 [ribbon]。指系冠的带子

缡,婑也。--《尔雅》

缡

(縭)

lí ㄌㄧˊ

古代妇女出嫁时所系的佩巾结~。

郑码zslz,u7f21,gbke7ca

笔画数13,部首纟,笔顺编号5514134522554

Từ liên quan

琛缡帨缡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵹糷刕厘剓梨狸离褵鋫鲡黎

English

bridal veil; to tie, to bind