字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮会
帮会
Nghĩa
旧社会民间秘密组织(如青帮、洪帮、哥老会等)的总称。
Chữ Hán chứa trong
帮
会