字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮佣
帮佣
Nghĩa
①为人做佣工靠~度日。②做佣工的人。
Chữ Hán chứa trong
帮
佣