字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帮凑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮凑
帮凑
Nghĩa
凑集财物,帮助人解决困难大家给他~了点路费,送他回家ㄧ你有困难,我们自会~你。
Chữ Hán chứa trong
帮
凑