字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮凶
帮凶
Nghĩa
①帮助行凶或作恶。②帮助行凶或作恶的人。
Chữ Hán chứa trong
帮
凶