字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帮办 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮办
帮办
Nghĩa
①旧时指帮助主管人员办公务~军务。②旧时指主管人员的助手。
Chữ Hán chứa trong
帮
办