字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帮助 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮助
帮助
Nghĩa
替人出力、出主意或给以物质上、精神上的支援互相~ㄧ~灾民。
Chữ Hán chứa trong
帮
助