字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮同
帮同
Nghĩa
帮助别人一同(做事)~母亲料理家务。
Chữ Hán chứa trong
帮
同