字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮套
帮套
Nghĩa
①在车辕外面的拉车的套加上一头牲口拉~。②指在车辕外面拉车的牲口一匹马拉不动,再加上个~。
Chữ Hán chứa trong
帮
套