字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帮工 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮工
帮工
Nghĩa
帮助干活儿,多指受雇帮人干活他出外~去了ㄧ大忙季节,请人帮了几天工。
Chữ Hán chứa trong
帮
工