字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮源洞
帮源洞
Nghĩa
1.洞名。宋方腊起义的根据地。
Chữ Hán chứa trong
帮
源
洞