字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮箱
帮箱
Nghĩa
1.旧时女子出嫁时,女家亲友赠送礼金或礼物以助妆奁。
Chữ Hán chứa trong
帮
箱