字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帮耧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮耧
帮耧
Nghĩa
1.用耧播种时,一人摇耧,另一人牵牲口以掌握方向,使垄沟不斜,叫做"帮耧"。
Chữ Hán chứa trong
帮
耧