字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帮腔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮腔
帮腔
Nghĩa
①某些戏曲中的一种演唱形式,台上一人主唱,多人在台后和着唱。②比喻支持别人,帮他说话~助势ㄧ他看见没有人~,也就不再坚持了。
Chữ Hán chứa trong
帮
腔