字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮虎吃食
帮虎吃食
Nghĩa
1.亦作"幇狗吃食"。 2.比喻帮坏人作坏事。
Chữ Hán chứa trong
帮
虎
吃
食