字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮补
帮补
Nghĩa
在经济上帮助我上大学时,哥哥经常寄钱~我。
Chữ Hán chứa trong
帮
补