字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帮衬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮衬
帮衬
Nghĩa
〈方〉①帮助;帮忙每逢集日,老头儿总~着儿子照料菜摊子。②帮补;资助。③逢迎;凑趣(多见于早期白话)。
Chữ Hán chứa trong
帮
衬