字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮闲
帮闲
Nghĩa
①(文人)受有钱有势的人豢养,给他们装点门面,为他们效劳~凑趣。②帮闲的文人。
Chữ Hán chứa trong
帮
闲