字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帮闲抹嘴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮闲抹嘴
帮闲抹嘴
Nghĩa
1.逢迎凑趣,油嘴滑舌。
Chữ Hán chứa trong
帮
闲
抹
嘴