字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮闲钻懒
帮闲钻懒
Nghĩa
1.见"帮闲钻懒"。
Chữ Hán chứa trong
帮
闲
钻
懒