字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幅辏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幅辏
幅辏
Nghĩa
1.亦作"幅凑"。 2.辐辏。比喻人或物聚集在一起。
Chữ Hán chứa trong
幅
辏