字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán辏

辏

Pinyin

còu

Bộ thủ

车

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰车奏

Thứ tự nét

Nghĩa

辏 cou 部首 车 部首笔画 04 总笔画 13 辏

(1)

輳

còu

(2)

(形声。从车,奏声。本义车轮上的辐条集中于觳上)

(3)

同本义 [to concentrate around one point,as spokes on axis]

辐辏而轮转,出入更卷舒。--《参同契》

(4)

聚集 [assemble;gather]

四方辐辏。--《汉书·叔孙通传》。师古曰辏,聚也,言如车辐之聚于毂也。”

(5)

又如辏集(聚集;稠密);晗(凑合;聚集);辏泊(聚集)

(6)

添加 [add]。如辏富(为富有的人增添财富)

(7)

靠近 [move close]。如辏巧(碰巧;凑巧);辏遇(碰巧;相遇)

辏力

còulì

[central force] 始终指向某固定点的力,例如太阳作用于沿轨道运行的行星的引力

辏

(輳)

còu ㄘㄡ╝

车轮的辐聚集到中心,引申为聚集辐~。~力。

郑码heag,u8f8f,gbkeaa3

笔画数13,部首车,笔顺编号1521111341134

Từ liên quan

辏泊辏队辏积辏集辏况辏拢辏巧辏挽辏遇东那西辏幅辏辐辏奔辏厮辏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
凑腠湊

English

wheel hub; to converge