字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán腠

腠

Pinyin

còu

Bộ thủ

月

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰⺼奏

Thứ tự nét

Nghĩa

腠 cou 部首 月 部首笔画 04 总笔画 13 腠

còu

(形声。从肉,奏声。本义腠理。皮下肌肉之间的空隙) 同本义 [natural fibre veins of skin]

君有疾在腠理,不治将恐深。--《韩非子》

腠理

còulǐ

(1)

[the natural fibre line of meat]∶中医指皮肤的纹理和皮下肌肉之间的空隙

君有疾在腠理,不治将深。--《史记·扁鹊仓公列传》

(2)

[the thread of thought in writing]∶写作中的思路

腠

còu ㄘㄡ╝

(1)

肌肉的纹理~理(中医指皮下肌肉之间的空隙和皮肤的纹理)。

(2)

皮肤。

郑码qcag,u8160,gbkebed

笔画数13,部首月,笔顺编号3511111341134

Từ liên quan

腠会腠理肌腠肤腠营腠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
凑辏湊

English

subcutaneous tissue