字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腠理
腠理
Nghĩa
①皮肤、肌肉的纹理,气血流通之处疾在腠理,汤熨之所及也。②比喻事情的条理腠理遂通。
Chữ Hán chứa trong
腠
理
腠理 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台