字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辐辏
辐辏
Nghĩa
〈书〉形容人或物聚集像车辐集中于车毂一样车船~。也作辐凑。
Chữ Hán chứa trong
辐
辏