字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干湿度地带性 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干湿度地带性
干湿度地带性
Nghĩa
即经度地带性”(710页)。
Chữ Hán chứa trong
干
湿
度
地
带
性