字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干闼婆
干闼婆
Nghĩa
1.梵语gandharva的译音,亦译作"健闼缚"﹑"犍闼婆"。佛经中经常提到的"天龙八部"中的一类乐神。 2.古代西域对乐人的美称。 3.指海市蜃楼。
Chữ Hán chứa trong
干
闼
婆