字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán闼

闼

Pinyin

tà

Bộ thủ

门

Số nét

9画

Cấu trúc

⿵门达

Thứ tự nét

Nghĩa

闼 ta 部首 门 部首笔画 03 总笔画 09 闼

(1)

陏

tà

〈名〉

(2)

(形声。从门,达声。本义小门)

(3)

同本义 [(small) door]

哙乃排闼直入。--《汉书·樊哙传》

(4)

又如窗户闼(窗户上的小门);闼门(小门)

(5)

门内 [inside door]

在我闼兮,履我发兮。--《诗·齐风·东方之日》

(6)

门楼上的小屋 [a small house over gateway]

上飞闼而仰眺。--张衡《西京赋》

闼

(陏)

tà ㄊㄚ╝

门,小门排~直入(推开门就进去)。

郑码tlwg,u95fc,gbke3cb

笔画数9,部首门,笔顺编号425134454

Từ liên quan

钓闼白兽闼八闼干闼干闼婆板闼椒闼飞闼阍闼几闼禁闼阶闼捆闼连闼连闼洞房连闼通房青琐闼青闼门闼内闼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
门闩闪闭闯问闳间闶闷闵闰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韔猦遝躢錴誻阘榻毾嚃嚺濌

English

door, gate; the door to an inner room