字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连闼
连闼
Nghĩa
1.一重接一重的门。形容房屋深邃。
Chữ Hán chứa trong
连
闼
连闼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台