字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白兽闼
白兽闼
Nghĩa
1.亦称"白兽门"。 2.即白虎门。
Chữ Hán chứa trong
白
兽
闼