字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
青琐闼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
青琐闼
青琐闼
Nghĩa
1.宫门。借指皇宫﹔朝廷。 2.指富贵人家的门窗。
Chữ Hán chứa trong
青
琐
闼