字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
门闼
门闼
Nghĩa
1.宫门。 2.借指宫廷﹑朝廷。
Chữ Hán chứa trong
门
闼