字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
平紬
平紬
Nghĩa
1.即绨。一种厚重光洁的丝织物。
Chữ Hán chứa trong
平
紬