字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán紬

紬

Pinyin

chōu / chóu

Bộ thủ

糹

Số nét

11画

Nghĩa

紬 chou 部首 糹 部首笔画 06 总笔画 11 紬1

chōu

(1)

引出 [draw forth]

燕见紬绎。--《汉书·谷永传》。注引其端绪也。”

紬大弦而雅声流。--宋玉《高唐赋》

(2)

又如紬绩(缀织,抽丝,纺绩)

(3)

缀集 [collect]

紬绩晄。--《史记·历书》。索壹椉楟紬绩女工紬绩之意。”

紬史记。--《太史公自序》。索隐谓缀集也。”

(4)

又如紬次(缀集排列);紬绩(缀集;编集)

另见chóu

紬绎

chōuyì

[clarify meaning or line of thought] 理出头绪。也作抽绎”

紬2

chóu

纯

(1)

(形声。从糸,由声。本义粗绸)

(2)

同本义 [fabric made from waste silk]

紬,大丝缯也。--《说文》。注大丝缯即左闵二传所谓大帛之冠。”

(3)

又如紬布(粗丝织成的绢)

(4)

同绸” [silk] 。如紬缎(绸缎)

另见chōu

紬1

chōu ㄔㄡˉ

(1)

抽引,理出丝缕的头绪。

(2)

缀集迁为太史令,~史记石室金匮之书。”

郑码zkia,u7d2c,gbkbc97

笔画数11,部首糹,笔顺编号55444425121

紬2

chóu ㄔㄡˊ

古同绸”。

郑码zkia,u7d2c,gbkbc97

笔画数11,部首糹,笔顺编号55444425121

Từ liên quan

斠紬絡紬平紬山紬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紈纓紋紂綽縭糹糾絘絡紃約