字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
并蒂莲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
并蒂莲
并蒂莲
Nghĩa
一蒂两花的荷花。比喻恩爱夫妻。
Chữ Hán chứa trong
并
蒂
莲