字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒂

蒂

Pinyin

dì

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹帝

Thứ tự nét

Nghĩa

蒂 di 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 蒂

pedicel;

蒂

(1)

蕂

dì

(2)

(形声。从苃,帝声。本义花、叶或瓜、果与枝茎连结的部分)

(3)

同本义 [the base of a fruit,flower,etc.]。如瓜熟蒂落;并蒂莲

(4)

引申为末尾 [end]。如烟蒂;扫清蒂欠;蒂钟(兵器,有花蒂形把子的钟);蒂贝(拖欠;欠债)

蒂落

dìluò

[nutfall] 树上坚果的正常脱落或早落

蒂

dì ㄉㄧ╝

花或瓜果跟枝茎相连的部分花~。瓜~。~芥。根深~固。

郑码eswl,u8482,gbkb5d9

笔画数12,部首艹,笔顺编号122414345252

Từ liên quan

共蒂莲抦蒂阿散蒂人果熟蒂落蜡蒂并蒂并蒂莲病蒂蒂芥瓜蒂瓜熟蒂落介蒂緑蒂没根蒂普洛耶什蒂深根固蒂弱蒂连蒂命蒂无蒂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巖駐帝埊娣递逓偙啇梊眱祶

English

root cause; the stem of a fruit; the peduncle of a flower