字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿散蒂人
阿散蒂人
Nghĩa
加纳的民族之一。约330万人(1985年)。讲阿散蒂语。信多神教,部分信基督教新教。主要从事农业。
Chữ Hán chứa trong
阿
散
蒂
人
阿散蒂人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台