字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
无蒂
无蒂
Nghĩa
1.没有牵挂或牵连。形容活动自如。语本汉班固《答宾戏》"上无所蒂,下无所根。"
Chữ Hán chứa trong
无
蒂