字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
駐 - dì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
駐
駐
Pinyin
dì
Bộ thủ
馬
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰馬主
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“駐”有关的包含有“駐”字的成语 查找以“駐”打头的成语接龙
Từ liên quan
駐颡
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
騫
馬
駁
馭
馮
馱
馳
馴
駑
駒
駕
駙
Chữ đồng âm
Xem tất cả
巖
帝
埊
娣
递
逓
偙
啇
梊
眱
祶
第
English
stable; station, garrison