字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
馭 - yù | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
馭
馭
Pinyin
yù
Bộ thủ
馬
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰馬又
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
騫
駐
馬
駁
馮
馱
馳
馴
駑
駒
駕
駙
Chữ đồng âm
Xem tất cả
遪
鬱
篽
蒮
穋
蝐
坰
遹
鱪
穟
俼
祅
English
to drive, to ride; to manage, to control