字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ馬部

部首「馬」的汉字

共 47 个汉字,按笔画数排序

騫lái
馬部|7画

騫lái 1.身高七尺的马。

駐dì
馬部|10画

駐dì 1.额呈白色的马。 2.骏马。

馬mǎ
馬部|10画

駁tú
馬部|11画

駁tú 1.芳香。

馭yù
馬部|12画

馮féng
馬部|12画

馱tuó
馬部|13画

馳chí
馬部|13画

馴xún
馬部|13画

駑nú
馬部|15画

駒jū
馬部|15画

駕jià
馬部|15画

駙fù
馬部|15画

駛shǐ
馬部|15画

駝tuó
馬部|15画

駟sì
馬部|15画

駮bó
馬部|16画

传说中的一种形似马而能吃虎豹的野兽。 驳

駢pián
馬部|16画

駭hài
馬部|16画

駱luò
馬部|16画

驎lín
馬部|17画

驎lín 1.斑纹似鱼鳞的马。 2.同"麟"。参见"骐驎"。

駿jùn
馬部|17画

騁chěng
馬部|17画

騅zhuī
馬部|18画

12